TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

防滑链

fánghuáliàn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 防滑鏈

Âm Hán Việt PHÒNG HOẠT LIÊN

防滑链 nghĩa là xích chống trượt.

Nghĩa của 防滑链

fánghuáliàn

PHÒNG HOẠT LIÊNphồn thể 防滑鏈
  1. Xích chống trượt (cho lốp xe)

Câu hỏi thường gặp

防滑链 nghĩa là gì?

防滑链 (fánghuáliàn) nghĩa là xích chống trượt.

防滑链 đọc thế nào?

防滑链 đọc là fánghuáliàn (pinyin).

Âm Hán Việt của 防滑链 là gì?

Âm Hán Việt của 防滑链 là "phòng hoạt liên".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.