TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

防潮

fángcháo giọng máy của trình duyệt

防潮 nghĩa là chống ẩm, chống ẩm mốc.

Nghĩa của 防潮

fángcháo

Động từ
  1. Chống ẩm
  2. Chống ẩm mốc
  3. Bảo vệ chống thuỷ triều

Câu hỏi thường gặp

防潮 nghĩa là gì?

防潮 (fángcháo) nghĩa là chống ẩm, chống ẩm mốc.

防潮 đọc thế nào?

防潮 đọc là fángcháo (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.