TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

防潮垫

fángcháodiàn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 防潮墊

防潮垫 nghĩa là tấm lót sàn.

Nghĩa của 防潮垫

fángcháodiàn

phồn thể 防潮墊
  1. Tấm lót sàn (dùng khi cắm trại, v.v.)

Câu hỏi thường gặp

防潮垫 nghĩa là gì?

防潮垫 (fángcháodiàn) nghĩa là tấm lót sàn.

防潮垫 đọc thế nào?

防潮垫 đọc là fángcháodiàn (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.