TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

防潮堤

fángcháodī giọng máy của trình duyệt

防潮堤 nghĩa là đê chắn triều.

Nghĩa của 防潮堤

fángcháodī

Danh từ
  1. Đê chắn triều

Câu hỏi thường gặp

防潮堤 nghĩa là gì?

防潮堤 (fángcháodī) nghĩa là đê chắn triều.

防潮堤 đọc thế nào?

防潮堤 đọc là fángcháodī (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.