Cùng nghĩa với từ Hán Việt “phòng tuyến” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
Lượng từ đi kèm: 道 (dào)
防线 nghĩa là Phòng tuyến hoặc vành đai phòng thủ.
Nghĩa của 防线
fángxiàn
PHÒNG TUYẾNDanh từphồn thể 防線
Phòng tuyến hoặc vành đai phòng thủ
Câu hỏi thường gặp
防线 nghĩa là gì?
防线 (fángxiàn) nghĩa là Phòng tuyến hoặc vành đai phòng thủ.
防线 đọc thế nào?
防线 đọc là fángxiàn (pinyin).
Âm Hán Việt của 防线 là gì?
Âm Hán Việt của 防线 là "phòng tuyến".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.