TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

防腐

fángfǔ giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt PHÒNG HỦ

防腐 nghĩa là chống mục, chống nhiễm khuẩn.

Nghĩa của 防腐

fángfǔ

PHÒNG HỦTính từ, Động từ
  1. Chống mục
  2. Chống nhiễm khuẩn
  3. Chống ăn mòn
  4. Có tính chống ăn mòn

Từ ghép có 防腐

Câu hỏi thường gặp

防腐 nghĩa là gì?

防腐 (fángfǔ) nghĩa là chống mục, chống nhiễm khuẩn.

防腐 đọc thế nào?

防腐 đọc là fángfǔ (pinyin).

Âm Hán Việt của 防腐 là gì?

Âm Hán Việt của 防腐 là "phòng hủ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.