TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

防霉

fángméi giọng máy của trình duyệt

防霉 nghĩa là chống mốc, chống nấm mốc.

Nghĩa của 防霉

fángméi

  1. Chống mốc
  2. Chống nấm mốc

Câu hỏi thường gặp

防霉 nghĩa là gì?

防霉 (fángméi) nghĩa là chống mốc, chống nấm mốc.

防霉 đọc thế nào?

防霉 đọc là fángméi (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.