TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

防骇

fánghài giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 防駭

Âm Hán Việt PHÒNG HÃI

防骇 nghĩa là chống hacker.

Nghĩa của 防骇

fánghài

PHÒNG HÃIphồn thể 防駭
  1. Chống hacker

Câu hỏi thường gặp

防骇 nghĩa là gì?

防骇 (fánghài) nghĩa là chống hacker.

防骇 đọc thế nào?

防骇 đọc là fánghài (pinyin).

Âm Hán Việt của 防骇 là gì?

Âm Hán Việt của 防骇 là "phòng hãi".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.