阳
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 陽
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “dương” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
Bộ thủ: 阜 (phụ) · bộ số 170 Số nét: 6 Cấu tạo: ⿰阝日 Mọi âm Hán Việt của chữ: dương
阳 nghĩa là dương, mặt trời.
Nghĩa của 阳
yáng
DƯƠNGphồn thể 陽- Dương (điện)
- Mặt trời
- Nguyên lý nam (Đạo giáo)
- Dương, đối lập: 阴 (yīn)
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 阳
Trái nghĩa
Từ ghép có 阳
Thành ngữ có 阳
- 阴阳怪气 — Kỳ quặc
- 阴差阳错 — Do một sự kiện bất ngờ xảy ra
- 夕阳西下 — Mặt trời lặn ở phía tây
- 阳奉阴违 — Bên ngoài tận tụy nhưng bên trong đối lập (thành ngữ); làm cho có lệ
- 阴错阳差 — Do một diễn biến sự kiện bất ngờ dẫn đến
- 骄阳似火 — Mặt trời chiếu sáng gay gắt
- 阳光明媚 — Mặt trời chiếu sáng rực rỡ
- 阳光普照 — Ánh nắng chiếu khắp mọi vật
Câu hỏi thường gặp
阳 nghĩa là gì?
阳 (yáng) nghĩa là dương, mặt trời.
阳 đọc thế nào?
阳 đọc là yáng (pinyin).
Âm Hán Việt của 阳 là gì?
Âm Hán Việt của 阳 là "dương".