TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

阳

yáng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 陽

Âm Hán Việt DƯƠNG

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “dương” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

Bộ thủ: 阜 (phụ) · bộ số 170 Số nét: 6 Cấu tạo: ⿰阝日 Mọi âm Hán Việt của chữ: dương

阳 nghĩa là dương, mặt trời.

Nghĩa của 阳

yáng

DƯƠNGphồn thể 陽
  1. Dương (điện)
  2. Mặt trời
  3. Nguyên lý nam (Đạo giáo)
  4. Dương, đối lập: 阴 (yīn)

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 阳

Trái nghĩa

Từ ghép có 阳

Thành ngữ có 阳

  • 阴阳怪气 — Kỳ quặc
  • 阴差阳错 — Do một sự kiện bất ngờ xảy ra
  • 夕阳西下 — Mặt trời lặn ở phía tây
  • 阳奉阴违 — Bên ngoài tận tụy nhưng bên trong đối lập (thành ngữ); làm cho có lệ
  • 阴错阳差 — Do một diễn biến sự kiện bất ngờ dẫn đến
  • 骄阳似火 — Mặt trời chiếu sáng gay gắt
  • 阳光明媚 — Mặt trời chiếu sáng rực rỡ
  • 阳光普照 — Ánh nắng chiếu khắp mọi vật

Câu hỏi thường gặp

阳 nghĩa là gì?

阳 (yáng) nghĩa là dương, mặt trời.

阳 đọc thế nào?

阳 đọc là yáng (pinyin).

Âm Hán Việt của 阳 là gì?

Âm Hán Việt của 阳 là "dương".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.