TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

防龋

fángqǔ giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 防齲

防龋 nghĩa là ngăn ngừa sâu răng, chống sâu răng.

Nghĩa của 防龋

fángqǔ

Tính từphồn thể 防齲
  1. Ngăn ngừa sâu răng
  2. Chống sâu răng

Câu hỏi thường gặp

防龋 nghĩa là gì?

防龋 (fángqǔ) nghĩa là ngăn ngừa sâu răng, chống sâu răng.

防龋 đọc thế nào?

防龋 đọc là fángqǔ (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.