阵容
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 陣容
阵容 nghĩa là bố trí quân sự, trận hình.
Nghĩa của 阵容
zhènróng
TRẬN DUNGDanh từphồn thể 陣容- Bố trí quân sự
- Trận hình
- Danh sách ra sân (của đội thể thao, v.v.)
Từ ghép có 阵容
Câu hỏi thường gặp
阵容 nghĩa là gì?
阵容 (zhènróng) nghĩa là bố trí quân sự, trận hình.
阵容 đọc thế nào?
阵容 đọc là zhènróng (pinyin).
Âm Hán Việt của 阵容 là gì?
Âm Hán Việt của 阵容 là "trận dung".