TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

阶乘

jiēchéng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 階乘

Âm Hán Việt GIAI THỪA

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “giai thừa” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

阶乘 nghĩa là Giai thừa của một số, ví dụ: 5! = 5.4.3.2.1 = 120.

Nghĩa của 阶乘

jiēchéng

GIAI THỪADanh từphồn thể 階乘
  1. Giai thừa của một số, ví dụ: 5! = 5.4.3.2.1 = 120

Câu hỏi thường gặp

阶乘 nghĩa là gì?

阶乘 (jiēchéng) nghĩa là Giai thừa của một số, ví dụ: 5! = 5.4.3.2.1 = 120.

阶乘 đọc thế nào?

阶乘 đọc là jiēchéng (pinyin).

Âm Hán Việt của 阶乘 là gì?

Âm Hán Việt của 阶乘 là "giai thừa".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.