TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

阿嚏

ātì giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt A ĐẾ

阿嚏 nghĩa là hắt xì.

Nghĩa của 阿嚏

ātì

A ĐẾThán từ
  1. từ tượng thanh Hắt xì (âm thanh hắt hơi)
  2. Hắt xì: từ tượng thanh biểu thị tiếng hắt xì hơi

Câu hỏi thường gặp

阿嚏 nghĩa là gì?

阿嚏 (ātì) nghĩa là hắt xì.

阿嚏 đọc thế nào?

阿嚏 đọc là ātì (pinyin).

Âm Hán Việt của 阿嚏 là gì?

Âm Hán Việt của 阿嚏 là "a đế".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.