阿奶
giọng máy của trình duyệt
阿奶 nghĩa là bà.
Nghĩa của 阿奶
ānǎi
A NÃIDanh từ- Bà
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 阿奶
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
阿奶 nghĩa là gì?
阿奶 (ānǎi) nghĩa là bà.
阿奶 đọc thế nào?
阿奶 đọc là ānǎi (pinyin).
Âm Hán Việt của 阿奶 là gì?
Âm Hán Việt của 阿奶 là "a nãi".