TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

阿姆哈拉

Āmǔhālā giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt A MẪU CÁP LẠP

阿姆哈拉 nghĩa là tiếng Amharic.

Nghĩa của 阿姆哈拉

Āmǔhālā

A MẪU CÁP LẠPTên riêngtên riêng
  1. Amhara (tỉnh, ngôn ngữ và dân tộc của Ethiopia)
  2. Tiếng Amharic
  3. Người Ethiopia

Câu hỏi thường gặp

阿姆哈拉 nghĩa là gì?

阿姆哈拉 (āmǔhālā) nghĩa là tiếng Amharic.

阿姆哈拉 đọc thế nào?

阿姆哈拉 đọc là Āmǔhālā (pinyin).

Âm Hán Việt của 阿姆哈拉 là gì?

Âm Hán Việt của 阿姆哈拉 là "a mẫu cáp lạp".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.