阿姨
giọng máy của trình duyệt
Lượng từ đi kèm: 个 (gè)
阿姨 nghĩa là dì, cô, mẹ kế.
Nghĩa của 阿姨
āyí
A DIDanh từ, Tên riêng- Dì (chị em của mẹ); cô; dà
- Mẹ kế
- Người trông trẻ
- Bảo mẫu
- Phụ nữ có tuổi tương tự bố mẹ (cách xưng hô của trẻ em)
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 阿姨
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với 阿姨
- 我的阿姨给了我一台摄影机。 Dì của tôi đã gửi cho tôi một cái máy quay.Tatoeba #805231
- 我阿姨送了我一个生日礼物。 Dì đã gửi cho tôi một món quà sinh nhật. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #894424
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
阿姨 nghĩa là gì?
阿姨 (āyí) nghĩa là dì, cô, mẹ kế.
阿姨 đọc thế nào?
阿姨 đọc là āyí (pinyin).
Âm Hán Việt của 阿姨 là gì?
Âm Hán Việt của 阿姨 là "a di".