TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

阿姨

āyí giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt A DI
Lượng từ đi kèm: 个 (gè)

阿姨 nghĩa là dì, cô, mẹ kế.

Nghĩa của 阿姨

āyí

A DIDanh từ, Tên riêng
  1. Dì (chị em của mẹ); cô; dà
  2. Mẹ kế
  3. Người trông trẻ
  4. Bảo mẫu
  5. Phụ nữ có tuổi tương tự bố mẹ (cách xưng hô của trẻ em)

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 阿姨

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với 阿姨

  • 我的阿姨给了我一台摄影机。 Dì của tôi đã gửi cho tôi một cái máy quay.Tatoeba #805231
  • 我阿姨送了我一个生日礼物。 Dì đã gửi cho tôi một món quà sinh nhật. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #894424

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

阿姨 nghĩa là gì?

阿姨 (āyí) nghĩa là dì, cô, mẹ kế.

阿姨 đọc thế nào?

阿姨 đọc là āyí (pinyin).

Âm Hán Việt của 阿姨 là gì?

Âm Hán Việt của 阿姨 là "a di".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.