阿妹
giọng máy của trình duyệt
阿妹 nghĩa là em gái.
Nghĩa của 阿妹
āmèi
A MUỘIDanh từ- Em gái
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 阿妹
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
阿妹 nghĩa là gì?
阿妹 (āmèi) nghĩa là em gái.
阿妹 đọc thế nào?
阿妹 đọc là āmèi (pinyin).
Âm Hán Việt của 阿妹 là gì?
Âm Hán Việt của 阿妹 là "a muội".