TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

阿尔法粒子

ā'ěrfǎlìzǐ giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 阿爾法粒子

Âm Hán Việt A NHĨ PHÁP LẠP TỬ

阿尔法粒子 nghĩa là hạt alpha.

Nghĩa của 阿尔法粒子

ā'ěrfǎlìzǐ

A NHĨ PHÁP LẠP TỬphồn thể 阿爾法粒子
  1. Hạt alpha (hạt nhân heli)

Câu hỏi thường gặp

阿尔法粒子 nghĩa là gì?

阿尔法粒子 (ā'ěrfǎlìzǐ) nghĩa là hạt alpha.

阿尔法粒子 đọc thế nào?

阿尔法粒子 đọc là ā'ěrfǎlìzǐ (pinyin).

Âm Hán Việt của 阿尔法粒子 là gì?

Âm Hán Việt của 阿尔法粒子 là "a nhĩ pháp lạp tử".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.