TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

阿托品

ātuōpǐn giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt A THÁC PHẨM

阿托品 nghĩa là Atropine C17H23NO3, thuốc alkaloid chiết xuất từ cây cà độc dược (Atropa belladonna).

Nghĩa của 阿托品

ātuōpǐn

A THÁC PHẨMDanh từ
  1. Atropine C17H23NO3, thuốc alkaloid chiết xuất từ cây cà độc dược (Atropa belladonna)

Câu hỏi thường gặp

阿托品 nghĩa là gì?

阿托品 (ātuōpǐn) nghĩa là Atropine C17H23NO3, thuốc alkaloid chiết xuất từ cây cà độc dược (Atropa belladonna).

阿托品 đọc thế nào?

阿托品 đọc là ātuōpǐn (pinyin).

Âm Hán Việt của 阿托品 là gì?

Âm Hán Việt của 阿托品 là "a thác phẩm".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.