TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

阿尔泰语

Ā'ěrtàiyǔ giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 阿爾泰語

Âm Hán Việt A NHĨ THÁI NGỮ

阿尔泰语 nghĩa là ngôn ngữ altai.

Nghĩa của 阿尔泰语

Ā'ěrtàiyǔ

A NHĨ THÁI NGỮphồn thể 阿爾泰語tên riêng
  1. Ngôn ngữ Altai

Câu hỏi thường gặp

阿尔泰语 nghĩa là gì?

阿尔泰语 (ā'ěrtàiyǔ) nghĩa là ngôn ngữ altai.

阿尔泰语 đọc thế nào?

阿尔泰语 đọc là Ā'ěrtàiyǔ (pinyin).

Âm Hán Việt của 阿尔泰语 là gì?

Âm Hán Việt của 阿尔泰语 là "a nhĩ thái ngữ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.