TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

阿尔瓦塞特

Ā'ěrwǎsètè giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 阿爾瓦塞特

Âm Hán Việt A NHĨ NGÕA TẮC ĐẶC

阿尔瓦塞特 nghĩa là tây ban nha.

Nghĩa của 阿尔瓦塞特

Ā'ěrwǎsètè

A NHĨ NGÕA TẮC ĐẶCphồn thể 阿爾瓦塞特tên riêng
  1. Albacete, Tây Ban Nha

Câu hỏi thường gặp

阿尔瓦塞特 nghĩa là gì?

阿尔瓦塞特 (ā'ěrwǎsètè) nghĩa là tây ban nha.

阿尔瓦塞特 đọc thế nào?

阿尔瓦塞特 đọc là Ā'ěrwǎsètè (pinyin).

Âm Hán Việt của 阿尔瓦塞特 là gì?

Âm Hán Việt của 阿尔瓦塞特 là "a nhĩ ngõa tắc đặc".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.