阿尔衮琴 (ā'ěrgǔnqín) nghĩa là Algonquin (người Bắc Mỹ).
阿尔衮琴 đọc thế nào?
阿尔衮琴 đọc là Ā'ěrgǔnqín (pinyin).
Âm Hán Việt của 阿尔衮琴 là gì?
Âm Hán Việt của 阿尔衮琴 là "a nhĩ cổn cầm".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.