TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

阿尼林

ānílín giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt A NI LÂM

阿尼林 nghĩa là Anilin.

Nghĩa của 阿尼林

ānílín

A NI LÂMDanh từ
  1. hoá học, từ mượn Anilin

Câu hỏi thường gặp

阿尼林 nghĩa là gì?

阿尼林 (ānílín) nghĩa là Anilin.

阿尼林 đọc thế nào?

阿尼林 đọc là ānílín (pinyin).

Âm Hán Việt của 阿尼林 là gì?

Âm Hán Việt của 阿尼林 là "a ni lâm".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.