Cùng nghĩa với từ Hán Việt “a di đà phật” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
阿弥陀佛 nghĩa là A-di-đà Phật.
Nghĩa của 阿弥陀佛
Ēmítuó Fó
A DI ĐÀ PHẬTTên riêng, Thán từphồn thể 阿彌陀佛tên riêng
A-di-đà Phật
Phật của cõi Tây phương cực lạc
Cầu Phật tổ phù hộ!
Phật từ bi!
Câu hỏi thường gặp
阿弥陀佛 nghĩa là gì?
阿弥陀佛 (ēmítuó fó) nghĩa là A-di-đà Phật.
阿弥陀佛 đọc thế nào?
阿弥陀佛 đọc là Ēmítuó Fó (pinyin).
Âm Hán Việt của 阿弥陀佛 là gì?
Âm Hán Việt của 阿弥陀佛 là "a di đà phật".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.