TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

阿斯巴甜

āsībātián giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt A TƯ BA ĐIỀM

阿斯巴甜 nghĩa là Aspartame.

Nghĩa của 阿斯巴甜

āsībātián

A TƯ BA ĐIỀMDanh từ
  1. từ mượn Aspartame

Câu hỏi thường gặp

阿斯巴甜 nghĩa là gì?

阿斯巴甜 (āsībātián) nghĩa là Aspartame.

阿斯巴甜 đọc thế nào?

阿斯巴甜 đọc là āsībātián (pinyin).

Âm Hán Việt của 阿斯巴甜 là gì?

Âm Hán Việt của 阿斯巴甜 là "a tư ba điềm".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.