TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

阿斯顿·马丁

Āsīdùn Mǎdīng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 阿斯頓·馬丁

阿斯顿·马丁 nghĩa là Aston Martin.

Nghĩa của 阿斯顿·马丁

Āsīdùn Mǎdīng

phồn thể 阿斯頓·馬丁tên riêng
  1. Aston Martin

Câu hỏi thường gặp

阿斯顿·马丁 nghĩa là gì?

阿斯顿·马丁 (āsīdùn mǎdīng) nghĩa là Aston Martin.

阿斯顿·马丁 đọc thế nào?

阿斯顿·马丁 đọc là Āsīdùn Mǎdīng (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.