TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

阿明

Āmíng giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt A MINH

阿明 nghĩa là Al-Amin.

Nghĩa của 阿明

Āmíng

A MINHDanh từ, Tên riêngtên riêng
  1. Al-Amin

Câu hỏi thường gặp

阿明 nghĩa là gì?

阿明 (āmíng) nghĩa là Al-Amin.

阿明 đọc thế nào?

阿明 đọc là Āmíng (pinyin).

Âm Hán Việt của 阿明 là gì?

Âm Hán Việt của 阿明 là "a minh".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.