TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

阿曼湾

Āmàn Wān giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 阿曼灣

阿曼湾 nghĩa là vịnh oman.

Nghĩa của 阿曼湾

Āmàn Wān

Tên riêngphồn thể 阿曼灣tên riêng
  1. Vịnh Oman

Câu hỏi thường gặp

阿曼湾 nghĩa là gì?

阿曼湾 (āmàn wān) nghĩa là vịnh oman.

阿曼湾 đọc thế nào?

阿曼湾 đọc là Āmàn Wān (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.