TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

阿空加瓜

Ākōngjiāguā giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt A KHÔNG GIA QUA

阿空加瓜 nghĩa là núi Aconcagua, ở châu Mỹ.

Nghĩa của 阿空加瓜

Ākōngjiāguā

A KHÔNG GIA QUAtên riêng
  1. Núi Aconcagua, ở châu Mỹ

Câu hỏi thường gặp

阿空加瓜 nghĩa là gì?

阿空加瓜 (ākōngjiāguā) nghĩa là núi Aconcagua, ở châu Mỹ.

阿空加瓜 đọc thế nào?

阿空加瓜 đọc là Ākōngjiāguā (pinyin).

Âm Hán Việt của 阿空加瓜 là gì?

Âm Hán Việt của 阿空加瓜 là "a không gia qua".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.