阿联酋
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 阿聯酋
阿联酋 nghĩa là Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất (viết tắt của 阿拉伯联合酋长国 (Ālābó Liánhé Qiúzhǎngguó)).
Nghĩa của 阿联酋
Āliánqiú
A LIÊN TÙTên riêngphồn thể 阿聯酋tên riêng- Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất (viết tắt của 阿拉伯联合酋长国 (Ālābó Liánhé Qiúzhǎngguó))
Câu hỏi thường gặp
阿联酋 nghĩa là gì?
阿联酋 (āliánqiú) nghĩa là Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất (viết tắt của 阿拉伯联合酋长国 (Ālābó Liánhé Qiúzhǎngguó)).
阿联酋 đọc thế nào?
阿联酋 đọc là Āliánqiú (pinyin).
Âm Hán Việt của 阿联酋 là gì?
Âm Hán Việt của 阿联酋 là "a liên tù".