TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

阿联酋长国

Ā Lián Qiúzhǎngguó giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 阿聯酋長國

Âm Hán Việt A LIÊN TÙ TRƯỞNG QUỐC

阿联酋长国 nghĩa là Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất (viết tắt của 阿拉伯联合酋长国 (Ālābó Liánhé Qiúzhǎngguó)).

Nghĩa của 阿联酋长国

Ā Lián Qiúzhǎngguó

A LIÊN TÙ TRƯỞNG QUỐCphồn thể 阿聯酋長國tên riêng
  1. Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất (viết tắt của 阿拉伯联合酋长国 (Ālābó Liánhé Qiúzhǎngguó))

Câu hỏi thường gặp

阿联酋长国 nghĩa là gì?

阿联酋长国 (ā lián qiúzhǎngguó) nghĩa là Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất (viết tắt của 阿拉伯联合酋长国 (Ālābó Liánhé Qiúzhǎngguó)).

阿联酋长国 đọc thế nào?

阿联酋长国 đọc là Ā Lián Qiúzhǎngguó (pinyin).

Âm Hán Việt của 阿联酋长国 là gì?

Âm Hán Việt của 阿联酋长国 là "a liên tù trưởng quốc".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.