TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

阿芒拿

āmángná giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt A MANG NÃ

阿芒拿 nghĩa là hỗn hợp nổ ammonal.

Nghĩa của 阿芒拿

āmángná

A MANG NÃ
  1. hóa học, từ mượn Hỗn hợp nổ ammonal

Câu hỏi thường gặp

阿芒拿 nghĩa là gì?

阿芒拿 (āmángná) nghĩa là hỗn hợp nổ ammonal.

阿芒拿 đọc thế nào?

阿芒拿 đọc là āmángná (pinyin).

Âm Hán Việt của 阿芒拿 là gì?

Âm Hán Việt của 阿芒拿 là "a mang nã".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.