TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

阿芙罗狄忒

Āfúluódítè giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 阿芙羅狄忒

阿芙罗狄忒 nghĩa là Xem 阿佛洛狄忒 (Āfúluòdítè).

Nghĩa của 阿芙罗狄忒

Āfúluódítè

Tên riêngphồn thể 阿芙羅狄忒tên riêng
  1. Xem 阿佛洛狄忒 (Āfúluòdítè)

Câu hỏi thường gặp

阿芙罗狄忒 nghĩa là gì?

阿芙罗狄忒 (āfúluódítè) nghĩa là Xem 阿佛洛狄忒 (Āfúluòdítè).

阿芙罗狄忒 đọc thế nào?

阿芙罗狄忒 đọc là Āfúluódítè (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.