TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

阿萨德

Āsàdé giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 阿薩德

Âm Hán Việt A TÁT ĐỨC

阿萨德 nghĩa là Assad (tên Ả Rập).

Nghĩa của 阿萨德

Āsàdé

A TÁT ĐỨCTên riêngphồn thể 阿薩德tên riêng
  1. Assad (tên Ả Rập)

Câu hỏi thường gặp

阿萨德 nghĩa là gì?

阿萨德 (āsàdé) nghĩa là Assad (tên Ả Rập).

阿萨德 đọc thế nào?

阿萨德 đọc là Āsàdé (pinyin).

Âm Hán Việt của 阿萨德 là gì?

Âm Hán Việt của 阿萨德 là "a tát đức".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.