TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

阿诺

Ānuò giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 阿諾

Âm Hán Việt A NẶC

阿诺 nghĩa là Arnold (tên).

Nghĩa của 阿诺

Ānuò

A NẶCphồn thể 阿諾tên riêng
  1. Arnold (tên)
  2. Chỉ Arnold Schwarzenegger 阿诺·施瓦辛格 (Ānuò Shīwǎxīngé)

Câu hỏi thường gặp

阿诺 nghĩa là gì?

阿诺 (ānuò) nghĩa là Arnold (tên).

阿诺 đọc thế nào?

阿诺 đọc là Ānuò (pinyin).

Âm Hán Việt của 阿诺 là gì?

Âm Hán Việt của 阿诺 là "a nặc".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.