TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

陆游

Lù Yóu giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 陸游

Âm Hán Việt LỤC DU

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “lục du” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

陆游 nghĩa là Lục Du (1125-1210), được coi là nhà thơ vĩ đại nhất của Nam Tống.

Nghĩa của 陆游

Lù Yóu

LỤC DUphồn thể 陸游tên riêng
  1. Lục Du (1125-1210), được coi là nhà thơ vĩ đại nhất của Nam Tống

Câu hỏi thường gặp

陆游 nghĩa là gì?

陆游 (lù yóu) nghĩa là Lục Du (1125-1210), được coi là nhà thơ vĩ đại nhất của Nam Tống.

陆游 đọc thế nào?

陆游 đọc là Lù Yóu (pinyin).

Âm Hán Việt của 陆游 là gì?

Âm Hán Việt của 陆游 là "lục du".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.