TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

陆羽

Lù Yǔ giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 陸羽

Âm Hán Việt LỤC VŨ

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “lục vũ” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

陆羽 nghĩa là Lục Vũ (733-804), nhà văn Trung Quốc thời nhà Đường, nổi tiếng với sự đam mê trà.

Nghĩa của 陆羽

Lù Yǔ

LỤC VŨphồn thể 陸羽tên riêng
  1. Lục Vũ (733-804), nhà văn Trung Quốc thời nhà Đường, nổi tiếng với sự đam mê trà

Câu hỏi thường gặp

陆羽 nghĩa là gì?

陆羽 (lù yǔ) nghĩa là Lục Vũ (733-804), nhà văn Trung Quốc thời nhà Đường, nổi tiếng với sự đam mê trà.

陆羽 đọc thế nào?

陆羽 đọc là Lù Yǔ (pinyin).

Âm Hán Việt của 陆羽 là gì?

Âm Hán Việt của 陆羽 là "lục vũ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.