TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

降下

jiàngxià giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt GIÁNG HẠ

降下 nghĩa là rơi, rớt.

Nghĩa của 降下

jiàngxià

GIÁNG HẠĐộng từ
  1. Rơi
  2. Rớt

Câu hỏi thường gặp

降下 nghĩa là gì?

降下 (jiàngxià) nghĩa là rơi, rớt.

降下 đọc thế nào?

降下 đọc là jiàngxià (pinyin).

Âm Hán Việt của 降下 là gì?

Âm Hán Việt của 降下 là "giáng hạ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.