TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

降

HSK 3.0 cấp 4 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
jiàng giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt GIÁNG, HÀNG
Bộ thủ: 阜 (phụ) · bộ số 170 Số nét: 9 Mọi âm Hán Việt của chữ: giáng, hàng, hoàng

降 nghĩa là rơi, giảm.

Nghĩa của 降

jiàng

GIÁNG
  1. Rơi
  2. Giảm
  3. Xuống
  4. Hạ xuống

xiáng

HÀNG
  1. Đầu hàng
  2. Quy hàng
  3. Chinh phục
  4. Thuần hóa

Từ ghép có 降

Thành ngữ có 降

  • 从天而降 — Rơi từ trên trời xuống
  • 喜从天降 — Niềm vui từ trên trời rơi xuống (thành ngữ); vui mừng trước tin tốt bất ngờ
  • 降龙伏虎 — Hàng long phục hổ
  • 明升暗降 — Thăng chức để ra rìa
  • 誓死不降 — Thề chiến đấu đến chết
  • 招降纳叛 — Chiêu mộ kẻ đầu hàng và đào ngũ (thành ngữ); tập hợp một băng nhóm ác nhân

Câu hỏi thường gặp

降 nghĩa là gì?

降 (jiàng, xiáng) nghĩa là rơi, giảm.

降 đọc thế nào?

降 đọc là jiàng (pinyin).

Âm Hán Việt của 降 là gì?

Âm Hán Việt của 降 là "giáng, hàng".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.