降临
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 降臨
降临 nghĩa là hạ xuống, đến.
Nghĩa của 降临
jiànglín
GIÁNG LÂMĐộng từphồn thể 降臨- Hạ xuống
- Đến
- Tới
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 降临
Đồng nghĩa
Từ ghép có 降临
Câu ví dụ với 降临
- 难道和平就永远无法降临吗? Nándào hépíng jiù yǒngyuǎn wúfǎ jiànglín ma?Hoà bình sẽ không bao giờ tới đúng không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #14058496
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
降临 nghĩa là gì?
降临 (jiànglín) nghĩa là hạ xuống, đến.
降临 đọc thế nào?
降临 đọc là jiànglín (pinyin).
Âm Hán Việt của 降临 là gì?
Âm Hán Việt của 降临 là "giáng lâm".