降肾上腺素 (jiàngshènshàngxiànsù) nghĩa là Noradrenalin.
降肾上腺素 đọc thế nào?
降肾上腺素 đọc là jiàngshènshàngxiànsù (pinyin).
Âm Hán Việt của 降肾上腺素 là gì?
Âm Hán Việt của 降肾上腺素 là "giáng thận thượng tuyến tố".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.