TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

限价

xiànjià giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 限價

Âm Hán Việt HẠN GIÁ

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “hạn giá” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

限价 nghĩa là giới hạn giá.

Nghĩa của 限价

xiànjià

HẠN GIÁphồn thể 限價
  1. Giới hạn giá

Câu hỏi thường gặp

限价 nghĩa là gì?

限价 (xiànjià) nghĩa là giới hạn giá.

限价 đọc thế nào?

限价 đọc là xiànjià (pinyin).

Âm Hán Việt của 限价 là gì?

Âm Hán Việt của 限价 là "hạn giá".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.