Cùng nghĩa với từ Hán Việt “hạn giá” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
限价 nghĩa là giới hạn giá.
Nghĩa của 限价
xiànjià
HẠN GIÁphồn thể 限價
Giới hạn giá
Câu hỏi thường gặp
限价 nghĩa là gì?
限价 (xiànjià) nghĩa là giới hạn giá.
限价 đọc thế nào?
限价 đọc là xiànjià (pinyin).
Âm Hán Việt của 限价 là gì?
Âm Hán Việt của 限价 là "hạn giá".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.