TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

限时

xiànshí giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 限時

Âm Hán Việt HẠN THỜI

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “hạn thời” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

限时 nghĩa là Đặt giới hạn thời gian.

Nghĩa của 限时

xiànshí

HẠN THỜIĐộng từ, Danh từphồn thể 限時
  1. Đặt giới hạn thời gian
  2. Trong thời gian giới hạn
  3. Có thời hạn
  4. Thời gian giới hạn

Câu hỏi thường gặp

限时 nghĩa là gì?

限时 (xiànshí) nghĩa là Đặt giới hạn thời gian.

限时 đọc thế nào?

限时 đọc là xiànshí (pinyin).

Âm Hán Việt của 限时 là gì?

Âm Hán Việt của 限时 là "hạn thời".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.