Cùng nghĩa với từ Hán Việt “hạn thời” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
限时 nghĩa là Đặt giới hạn thời gian.
Nghĩa của 限时
xiànshí
HẠN THỜIĐộng từ, Danh từphồn thể 限時
Đặt giới hạn thời gian
Trong thời gian giới hạn
Có thời hạn
Thời gian giới hạn
Câu hỏi thường gặp
限时 nghĩa là gì?
限时 (xiànshí) nghĩa là Đặt giới hạn thời gian.
限时 đọc thế nào?
限时 đọc là xiànshí (pinyin).
Âm Hán Việt của 限时 là gì?
Âm Hán Việt của 限时 là "hạn thời".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.