Cùng nghĩa với từ Hán Việt “trừ tà” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
除邪 nghĩa là trừ tà, trừ khử cái ác.
Nghĩa của 除邪
chúxié
TRỪ TÀĐộng từ
Trừ tà
Trừ khử cái ác
Câu hỏi thường gặp
除邪 nghĩa là gì?
除邪 (chúxié) nghĩa là trừ tà, trừ khử cái ác.
除邪 đọc thế nào?
除邪 đọc là chúxié (pinyin).
Âm Hán Việt của 除邪 là gì?
Âm Hán Việt của 除邪 là "trừ tà".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.