TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

陶喆

Táo Zhé giọng máy của trình duyệt

陶喆 nghĩa là David Tao (1969-), ca sĩ kiêm nhạc sĩ người Đài Loan.

Nghĩa của 陶喆

Táo Zhé

tên riêng
  1. David Tao (1969-), ca sĩ kiêm nhạc sĩ người Đài Loan

Câu hỏi thường gặp

陶喆 nghĩa là gì?

陶喆 (táo zhé) nghĩa là David Tao (1969-), ca sĩ kiêm nhạc sĩ người Đài Loan.

陶喆 đọc thế nào?

陶喆 đọc là Táo Zhé (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.