TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

陷落带

xiànluòdài giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 陷落帶

Âm Hán Việt HÃM LẠC ĐỚI

陷落带 nghĩa là khu vực sụt lún.

Nghĩa của 陷落带

xiànluòdài

HÃM LẠC ĐỚIphồn thể 陷落帶
  1. Khu vực sụt lún

Câu hỏi thường gặp

陷落带 nghĩa là gì?

陷落带 (xiànluòdài) nghĩa là khu vực sụt lún.

陷落带 đọc thế nào?

陷落带 đọc là xiànluòdài (pinyin).

Âm Hán Việt của 陷落带 là gì?

Âm Hán Việt của 陷落带 là "hãm lạc đới".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.