入乡随俗 — Khi bạn vào làng, hãy theo phong tục địa phương (thành ngữ); làm như người bản địa
入境随俗 — Khi bạn vào một nước, tuân theo phong tục địa phương
Câu hỏi thường gặp
随俗 nghĩa là gì?
随俗 (suísú) nghĩa là theo phong tục.
随俗 đọc thế nào?
随俗 đọc là suísú (pinyin).
Âm Hán Việt của 随俗 là gì?
Âm Hán Việt của 随俗 là "tùy tục".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.