TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

随俗

suísú giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 隨俗

Âm Hán Việt TÙY TỤC

随俗 nghĩa là theo phong tục.

Nghĩa của 随俗

suísú

TÙY TỤCphồn thể 隨俗
  1. Theo phong tục
  2. Làm theo phong tục địa phương
  3. Nhập gia tùy tục

Thành ngữ có 随俗

  • 入乡随俗 — Khi bạn vào làng, hãy theo phong tục địa phương (thành ngữ); làm như người bản địa
  • 入境随俗 — Khi bạn vào một nước, tuân theo phong tục địa phương

Câu hỏi thường gặp

随俗 nghĩa là gì?

随俗 (suísú) nghĩa là theo phong tục.

随俗 đọc thế nào?

随俗 đọc là suísú (pinyin).

Âm Hán Việt của 随俗 là gì?

Âm Hán Việt của 随俗 là "tùy tục".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.