随时
Phồn thể: 隨時
随时 nghĩa là bất kỳ lúc nào, mọi lúc, đúng lúc, khi cần thiết.
Nghĩa của 随时
suíshí
TÙY THỜIPhó từphồn thể 隨時- Bất kỳ lúc nào; mọi lúc
- Đúng lúc; khi cần thiết
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 随时
Đồng nghĩa
Từ ghép có 随时
Thành ngữ có 随时
- 俗随时变 — Thói quen thay đổi theo thời gian (thành ngữ); thời nào, phong tục nấy
Câu ví dụ với 随时
- 你随时都可以来看我。 Hãy tới gặp tôi bất cứ lúc nào bạn thích. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #868467
- 你可以随时用我的词典。 Nǐ kěyǐ suíshí yòng wǒ de cídiǎn.Cậu luôn có thể dùng từ điển của tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #364843
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
随时 nghĩa là gì?
随时 (suíshí) nghĩa là bất kỳ lúc nào, mọi lúc, đúng lúc, khi cần thiết.
随时 đọc thế nào?
随时 đọc là suíshí (pinyin).
Âm Hán Việt của 随时 là gì?
Âm Hán Việt của 随时 là "tùy thời".