TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

随时

HSK 5HSK 3.0 cấp 5 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
suíshí giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 隨時

Âm Hán Việt TÙY THỜI

随时 nghĩa là bất kỳ lúc nào, mọi lúc, đúng lúc, khi cần thiết.

Nghĩa của 随时

suíshí

TÙY THỜIPhó từphồn thể 隨時
  1. Bất kỳ lúc nào; mọi lúc
  2. Đúng lúc; khi cần thiết

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 随时

Đồng nghĩa

Từ ghép có 随时

Thành ngữ có 随时

  • 俗随时变 — Thói quen thay đổi theo thời gian (thành ngữ); thời nào, phong tục nấy

Câu ví dụ với 随时

  • 你随时都可以来看我。 Hãy tới gặp tôi bất cứ lúc nào bạn thích. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #868467
  • 你可以随时用我的词典。 Nǐ kěyǐ suíshí yòng wǒ de cídiǎn.Cậu luôn có thể dùng từ điển của tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #364843

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

随时 nghĩa là gì?

随时 (suíshí) nghĩa là bất kỳ lúc nào, mọi lúc, đúng lúc, khi cần thiết.

随时 đọc thế nào?

随时 đọc là suíshí (pinyin).

Âm Hán Việt của 随时 là gì?

Âm Hán Việt của 随时 là "tùy thời".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.