TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

埋藏

máicáng giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt MAI TÀNG

埋藏 nghĩa là chôn giấu, giấu bằng cách chôn.

Nghĩa của 埋藏

máicáng

MAI TÀNGĐộng từ
  1. Chôn giấu
  2. Giấu bằng cách chôn
  3. Ẩn giấu

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 埋藏

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

埋藏 nghĩa là gì?

埋藏 (máicáng) nghĩa là chôn giấu, giấu bằng cách chôn.

埋藏 đọc thế nào?

埋藏 đọc là máicáng (pinyin).

Âm Hán Việt của 埋藏 là gì?

Âm Hán Việt của 埋藏 là "mai tàng".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.