伏
giọng máy của trình duyệt
Bộ thủ: 人 (nhân) · bộ số 9 Số nét: 6 Mọi âm Hán Việt của chữ: phục, phúc, bặc
伏 nghĩa là cúi xuống, ngã.
Nghĩa của 伏
fú
PHỤC- Cúi xuống
- Ngã (đi xuống)
- Ẩn nấp (phục kích)
- Che giấu
- Nằm im
- Ngày nóng nhất mùa hè
- Phục tùng
- Chịu thua
- Chế ngự
- Khuất phục
- Vôn (đơn vị điện)
Fú
PHỤCtên riêng- họ Họ Fú
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 伏
Đồng nghĩa
Từ ghép có 伏
Thành ngữ có 伏
- 此起彼伏 — Chỗ này nổi lên, chỗ kia lặn xuống (thành ngữ); nổi lên và chìm xuống liên tiếp
- 思潮起伏 — Suy nghĩ trào dâng trong tâm trí
- 危机四伏 — Nguy hiểm rình rập tứ phía
- 昼伏夜出 — Hoạt động về đêm
- 降龙伏虎 — Hàng long phục hổ
- 打埋伏 — Phục kích
- 老骥伏枥 — Ngựa già trong chuồng vẫn khao khát phi ngàn dặm (thành ngữ); bóng gió người lớn tuổi nhưng có hoài bão lớn
- 伏龙凤雏 — Thiên tài ẩn giấu
- 夜行昼伏 — Đi đêm ngủ ngày
Câu hỏi thường gặp
伏 nghĩa là gì?
伏 (fú, fú) nghĩa là cúi xuống, ngã.
伏 đọc thế nào?
伏 đọc là fú (pinyin).
Âm Hán Việt của 伏 là gì?
Âm Hán Việt của 伏 là "phục".